Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mạch máu" (1)
mạch máu
Tiếng Anh
Danh từblood vessel
Mạch máu bị tắc.
The blood vessel is blocked.
Từ liên quan "mạch máu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mạch máu" (1)
Mạch máu bị tắc.
The blood vessel is blocked.
